Bệnh nhược cơ, hay Myasthenia Gravis (MG), là bệnh tự miễn mạn tính gây yếu các cơ vận động theo kiểu tăng khi hoạt động và giảm sau khi nghỉ ngơi. Bệnh có thể biểu hiện bằng sụp mí, nhìn đôi, nói khó, khó nuốt, yếu tay chân hoặc khó thở; trong đó khó thở và nuốt sặc tăng nhanh là dấu hiệu cần cấp cứu ngay.
Nhờ các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiện nay, nhiều người bệnh MG có thể kiểm soát triệu chứng và duy trì cuộc sống, công việc gần như bình thường. Tuy nhiên, việc tái khám đều, dùng thuốc đúng hướng dẫn và biết dấu hiệu cảnh báo cơn nhược cơ đóng vai trò rất quan trọng.
Bệnh nhược cơ là gì?
MG xảy ra khi hệ miễn dịch tạo ra các kháng thể tấn công hoặc làm rối loạn hoạt động của các cấu trúc tại điểm tiếp nối giữa thần kinh và cơ. Bình thường, dây thần kinh giải phóng acetylcholine để truyền “mệnh lệnh” cho cơ co lại. Khi quá trình truyền tín hiệu này bị cản trở, cơ không nhận đủ tín hiệu và xuất hiện yếu cơ.
Các kháng thể thường gặp gồm:
-
Kháng thể thụ thể acetylcholine (AChR): nhóm phổ biến nhất.
-
Kháng thể MuSK: có thể liên quan triệu chứng vùng hành tủy rõ hơn, như khó nói, khó nhai, khó nuốt hoặc yếu cơ vùng mặt – cổ.
-
Kháng thể LRP4: ít gặp hơn.
-
MG huyết thanh âm tính: chưa phát hiện được các kháng thể thường quy nhưng người bệnh vẫn có biểu hiện lâm sàng và/hoặc xét nghiệm điện sinh lý phù hợp.
Tuyến ức là cơ quan có liên quan quan trọng trong cơ chế bệnh của một số người bệnh. Vì vậy, bác sĩ thường chỉ định chụp CT hoặc MRI ngực để đánh giá tuyến ức và tìm u tuyến ức sau khi chẩn đoán MG.
Các thể thường gặp
| Thể bệnh | Đặc điểm chính |
|---|---|
| Nhược cơ mắt | Chủ yếu ảnh hưởng cơ mí mắt và cơ vận nhãn; thường gây sụp mí, nhìn đôi |
| Nhược cơ toàn thân | Có thể ảnh hưởng mắt, mặt, cơ nhai – nuốt – nói, cổ, tay chân và cơ hô hấp |
| Khởi phát sớm/khởi phát muộn | Thường được phân nhóm theo độ tuổi xuất hiện triệu chứng; cách phân loại có thể khác nhau giữa các nghiên cứu và cơ sở điều trị |
| Theo loại kháng thể | AChR, MuSK, LRP4 hoặc huyết thanh âm tính; kết quả có thể ảnh hưởng hướng đánh giá và lựa chọn điều trị |
Triệu chứng MG thường dao động trong ngày. Người bệnh có thể yếu rõ hơn khi cuối ngày, sau vận động, thiếu ngủ, bị sốt hoặc nhiễm trùng, và đỡ hơn sau khi nghỉ. Đây là đặc điểm giúp phân biệt MG với nhiều nguyên nhân yếu cơ khác.
Dấu hiệu nhận biết
Triệu chứng ở mắt
Biểu hiện tại mắt là triệu chứng đầu tiên thường gặp. Người bệnh có thể sụp một hoặc hai mí mắt, mức độ sụp mí thay đổi theo thời điểm; nhìn mờ hoặc nhìn đôi do yếu các cơ vận nhãn. Nhìn đôi thường giảm khi che hoặc nhắm một mắt.
Triệu chứng mặt, nói và nuốt
MG có thể làm yếu các cơ mặt, hàm, họng và thanh quản, gây ra:
-
Giọng mũi, nói ngọng hoặc giọng yếu dần sau khi nói lâu.
-
Nhai mỏi, đặc biệt khi ăn đồ cứng hoặc dai.
-
Khó nuốt, dễ ho sặc khi uống nước hoặc ăn.
-
Thức ăn, nước trào lên mũi.
-
Khó cười, nét mặt ít biểu cảm hoặc khó khép môi.
Triệu chứng ở cổ, tay và chân
Người bệnh có thể mỏi cổ, khó giữ đầu thẳng, nâng tay khó khi gội đầu hoặc phơi đồ, nhanh mỏi khi mang vật nhẹ, khó đứng dậy khỏi ghế, leo cầu thang hoặc đi bộ xa. Khác với mệt mỏi thông thường, yếu cơ do MG thường rõ lên khi lặp lại một hoạt động và đỡ sau khi nghỉ.
Dấu hiệu cấp cứu
Cơn nhược cơ là tình trạng yếu các cơ hô hấp hoặc cơ vùng hầu họng tăng nhanh, có thể dẫn đến suy hô hấp và đe dọa tính mạng. Người bệnh cần đến cấp cứu ngay nếu có:
-
Khó thở, thở nông, thở gấp, không nói được câu dài hoặc cảm giác thiếu hơi tăng nhanh.
-
Khó nuốt rõ, sặc liên tục, không nuốt được nước bọt hoặc ho yếu.
-
Đờm nhiều nhưng không đủ sức ho khạc.
-
Yếu cổ, yếu toàn thân tăng nhanh, không thể ngồi dậy hoặc đi lại.
-
Môi tím, lơ mơ, buồn ngủ bất thường hoặc giảm tỉnh táo.
Nhiễm trùng, phẫu thuật, stress nặng và phản ứng bất lợi với một số thuốc có thể thúc đẩy cơn nhược cơ. Tình trạng này cần nhập viện và theo dõi hô hấp tại đơn vị có kinh nghiệm về bệnh thần kinh–cơ hoặc hồi sức.
Chẩn đoán bệnh nhược cơ
Bác sĩ thần kinh sẽ đánh giá kiểu yếu cơ dao động, thăm khám các cơ mắt, mặt, họng, cổ và tay chân, sau đó kết hợp một số xét nghiệm để xác định chẩn đoán:
-
Xét nghiệm máu tìm kháng thể AChR, MuSK và một số kháng thể khác khi phù hợp.
-
Điện cơ kích thích lặp lại (RNS) hoặc điện cơ sợi đơn (SFEMG) để đánh giá dẫn truyền thần kinh–cơ.
-
Nghiệm pháp chườm lạnh ở người sụp mí, có thể hỗ trợ định hướng chẩn đoán trong một số trường hợp.
-
CT hoặc MRI ngực nhằm đánh giá tuyến ức, nhất là để phát hiện u tuyến ức.
-
Các xét nghiệm khác để loại trừ bệnh lý gây yếu cơ tương tự hoặc đánh giá bệnh tự miễn đi kèm.
MG được chẩn đoán dựa trên bệnh sử, khám lâm sàng và các bằng chứng về kháng thể, điện sinh lý hoặc các thử nghiệm phù hợp — không nên dựa vào riêng một dấu hiệu như sụp mí hoặc mỏi tay chân.
Điều trị và theo dõi
Mục tiêu điều trị là kiểm soát yếu cơ, duy trì chức năng sinh hoạt, phòng ngừa cơn nhược cơ và hạn chế tác dụng không mong muốn của thuốc. Hướng điều trị cần do bác sĩ thần kinh cá thể hóa theo mức độ bệnh, loại kháng thể, tuổi, bệnh đi kèm, kế hoạch mang thai và khả năng tiếp cận thuốc.
| Phương pháp | Vai trò |
|---|---|
| Pyridostigmine | Điều trị triệu chứng, giúp tăng dẫn truyền thần kinh–cơ và cải thiện sức cơ ở nhiều người bệnh |
| Corticosteroid/thuốc ức chế miễn dịch | Kiểm soát phản ứng tự miễn, thường cần theo dõi định kỳ về hiệu quả và tác dụng phụ |
| IVIG hoặc thay huyết tương | Điều trị ngắn hạn trong cơn nhược cơ, đợt nặng lên hoặc trước một số phẫu thuật khi bác sĩ chỉ định |
| Thuốc nhắm trúng đích | Một số thuốc ức chế bổ thể hoặc FcRn có thể được cân nhắc ở nhóm người bệnh phù hợp, tùy chỉ định và khả năng tiếp cận |
| Cắt tuyến ức | Là chỉ định quan trọng nếu có u tuyến ức; cũng được cân nhắc ở một số người bệnh MG toàn thân có kháng thể AChR dương tính |
Cắt tuyến ức không phải là thủ thuật áp dụng cho mọi người bệnh MG. Với MG toàn thân kháng thể AChR dương tính, nhiều hướng dẫn khuyến nghị cân nhắc sớm ở người bệnh phù hợp; nếu có u tuyến ức, phẫu thuật thường được chỉ định khi tình trạng người bệnh ổn định và đủ an toàn để thực hiện.
Vận động và phục hồi chức năng
Người bệnh MG vẫn cần vận động, nhưng mục tiêu không phải tập đến kiệt sức để tăng cơ nhanh. Chương trình phục hồi chức năng nên chú trọng duy trì sức bền, sự độc lập trong sinh hoạt và quản lý năng lượng để tránh làm triệu chứng nặng thêm.
Một số nguyên tắc hữu ích:
-
Tập mức nhẹ đến vừa, tăng dần theo khả năng và hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên viên phục hồi chức năng.
-
Ưu tiên thời điểm cơ thể khỏe hơn trong ngày; nhiều người tập tốt hơn sau khi thuốc điều trị triệu chứng phát huy tác dụng.
-
Chọn các hoạt động phù hợp như đi bộ chậm, đạp xe tại chỗ nhẹ, kéo giãn, các bài tập sức mạnh nhẹ có nghỉ giữa hiệp.
-
Chia nhỏ công việc trong ngày, xen kẽ nghỉ ngơi và tránh làm nhiều việc gắng sức liên tục.
-
Tránh tập ở môi trường nóng, ẩm; nhiệt độ cao có thể làm người bệnh MG thấy yếu hơn.
-
Dừng tập và nghỉ ngay khi xuất hiện sụp mí tăng, nhìn đôi, nói khó, nuốt khó, yếu tăng nhanh hoặc khó thở.
-
Không tự thực hiện bài tập hô hấp cường độ cao khi đang có dấu hiệu yếu cơ hô hấp; cần được bác sĩ đánh giá trước.
Các hướng dẫn chuyên môn khuyến nghị hoạt động thể chất được điều chỉnh theo tình trạng bệnh và hỗ trợ thích nghi công việc, sinh hoạt hằng ngày.
Lưu ý trong sinh hoạt
-
Uống thuốc đúng giờ và không tự tăng, giảm hoặc ngưng thuốc khi thấy triệu chứng thay đổi.
-
Thông báo với bác sĩ, nha sĩ và dược sĩ rằng bạn đang mắc MG trước khi dùng thuốc hoặc làm thủ thuật, vì một số thuốc có thể làm yếu cơ nặng thêm.
-
Chủ động phòng ngừa và điều trị sớm nhiễm trùng; đi khám khi sốt, ho đờm, tiểu buốt hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng khác.
-
Sắp xếp bữa ăn vào thời điểm cơ hàm khỏe hơn; chọn thức ăn mềm, dễ nhai nếu có nhai mỏi hoặc khó nuốt.
-
Cân nhắc dụng cụ hỗ trợ và bố trí nhà ở phù hợp nếu yếu tay chân ảnh hưởng việc tắm rửa, mặc quần áo hoặc di chuyển.
-
Duy trì lịch khám thần kinh định kỳ, kể cả khi triệu chứng đã ổn định.
Lời khuyên từ Phòng khám Đa khoa M
Sụp mí, nhìn đôi hoặc yếu cơ tăng dần khi hoạt động không nên được xem đơn thuần là do mệt mỏi. Nếu có triệu chứng nghi ngờ nhược cơ, người bệnh nên đi khám chuyên khoa thần kinh để được chẩn đoán và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp.
Người đang điều trị MG cần chủ động nhận biết dấu hiệu khó thở, sặc, nuốt nghẹn và yếu tăng nhanh. Đây là các biểu hiện không nên chờ theo dõi tại nhà mà cần đến cơ sở y tế cấp cứu ngay.
Thông tin trong bài viết mang tính tham khảo, không thay thế cho thăm khám, chẩn đoán và chỉ định điều trị trực tiếp từ bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
- Dressler D, Saberi FA, Barbosa ER, Rosales RL, Brin MF. Sinh lý bệnh của mối nối thần kinh cơ trong bệnh nhược cơ. Neurol phía trước. 2021;12:642-51.
- Deenen JC, Horlings CG, Verschuuren JJ, Verbeek AL, van Engelen BG. Biểu hiện lâm sàng và dịch tễ học của bệnh nhược cơ: Đánh giá có hệ thống. J Neurol. 2023;270(2):745-58.
- Farmakidis C, Pasnoor M, Dimachkie MM, Barohn RJ. Các phân nhóm của bệnh nhược cơ: Quan điểm lâm sàng và miễn dịch học. Neurol Res Int. 2022;2022:8839210.
- Sanders DB, Wolfe GI, Benatar M, Evoli A, Gilhus NE, Illa I, Kuntz NL, Meriggioli MN, Ohmagari J, Reddel SW, Rivner M. Cắt tuyến ức trong bệnh nhược cơ: Cập nhật bằng chứng lâm sàng và hướng dẫn. Lancet Neurol. 2024;23(1):45-58.
- Dresser L, Wlodarski R, Rezania K, Soliven B. Bệnh nhược cơ: dịch tễ học, sinh lý bệnh và biểu hiện lâm sàng. J Clin Med. 2021;10(11):2235.
- Wiendl H, Meuth S, Melms A, Gold R, Heininger K, Schoser B, Schmidt J. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh nhược cơ. J Clin Med. 2023;12(10):3412.
- Narayanaswami P, Sanders DB, Wolfe G, Benatar M, Cea G, Evoli A, Gilhus NE, Illa I, Kuntz NL, Massey J, Melms A. Hướng dẫn đồng thuận quốc tế về quản lý bệnh nhược cơ: Cập nhật năm 2020. Thần kinh học. 2021;96(3):114-22.
- Westerberg E, Molin CJ, Spörndly-Nees S, Widenfalk J, Punga AR. Tập thể dục trong bệnh nhược cơ: Thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên về hiệu quả và an toàn. Med Sci Sports Exerc. 2022;54(4):541-50.



