Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng thường được xem là bệnh lý của người trưởng thành, nhưng vẫn có thể xảy ra ở trẻ em và thanh thiếu niên. Dù hiếm gặp, tình trạng này cần được phát hiện sớm, đặc biệt khi trẻ đau lưng kèm đau lan xuống chân, tê bì hoặc yếu chân sau chấn thương hay vận động cường độ cao.
Ở nhóm tuổi nhỏ, đau lưng không phải lúc nào cũng do thoát vị đĩa đệm. Tuy nhiên, việc chủ quan, tự xoa bóp hoặc cho trẻ nghỉ ngơi kéo dài mà không thăm khám có thể làm chậm chẩn đoán các bệnh lý cột sống cần điều trị. Các nghiên cứu cho thấy chấn thương, hoạt động thể thao lặp lại, thừa cân, yếu tố gia đình và một số bất thường cấu trúc cột sống là những yếu tố liên quan đến thoát vị đĩa đệm ở trẻ và thanh thiếu niên.
Thoát vị đĩa đệm thắt lưng là gì?
Giữa các đốt sống có những đĩa đệm, hoạt động như “bộ phận giảm xóc” cho cột sống khi đi lại, chạy nhảy, cúi người hoặc mang vác. Mỗi đĩa đệm gồm hai phần chính:
-
Nhân nhầy: Phần nằm ở trung tâm, có cấu trúc mềm, đàn hồi và chứa nhiều nước.
-
Vòng sợi: Lớp mô chắc hơn bao quanh nhân nhầy, giúp giữ đĩa đệm ổn định.
Thoát vị đĩa đệm xảy ra khi vòng sợi bị tổn thương hoặc rách, khiến nhân nhầy lồi hoặc thoát ra ngoài. Nếu phần đĩa đệm thoát vị chèn ép rễ thần kinh, trẻ có thể đau lưng kèm đau lan từ thắt lưng xuống mông, đùi, cẳng chân hoặc bàn chân.
Ở người lớn, thoái hóa đĩa đệm là nguyên nhân thường gặp. Trong khi đó, ở trẻ em và thanh thiếu niên, chấn thương cấp tính hoặc những vi chấn thương lặp lại trong quá trình chơi thể thao có vai trò đáng chú ý hơn.pmc.ncbi.nlm.nih+1
Dấu hiệu cần lưu ý
Triệu chứng có thể thay đổi theo vị trí, mức độ thoát vị và tình trạng chèn ép thần kinh. Phụ huynh nên đưa trẻ đi khám khi nhận thấy một hay nhiều dấu hiệu sau:
-
Đau lưng kéo dài, tái đi tái lại hoặc tăng dần theo thời gian.
-
Đau lưng lan xuống mông, mặt sau/ngoài đùi, cẳng chân hoặc bàn chân.
-
Tê bì, kiến bò, giảm cảm giác hoặc cảm giác đau rát dọc một bên chân.
-
Yếu chân, đi khập khiễng, dễ vấp ngã hoặc giảm khả năng chạy nhảy.
-
Cột sống cứng, hạn chế cúi người, nghiêng người hoặc xoay người.
-
Đau tăng khi ho, hắt hơi, rặn, cúi người hoặc ngồi lâu.
-
Trẻ né tránh vận động, giảm thành tích thể thao hoặc đau sau tập luyện.
Đau lưng ở trẻ còn có thể liên quan đến căng cơ, cong vẹo cột sống, trượt đốt sống, viêm nhiễm, bệnh lý khớp, u hoặc các nguyên nhân khác. Vì vậy, chẩn đoán cần dựa trên thăm khám lâm sàng và chỉ định cận lâm sàng phù hợp của bác sĩ, không nên chỉ dựa vào biểu hiện đau lưng đơn thuần.
Vì sao trẻ và thanh thiếu niên có thể mắc bệnh?
Thoát vị đĩa đệm thắt lưng ở trẻ em ít phổ biến hơn nhiều so với người lớn. Một tổng quan gần đây ghi nhận chấn thương hoặc tải trọng cơ học là yếu tố góp phần quan trọng; trong các nghiên cứu được tổng hợp, 30–60% trẻ có tiền sử chấn thương trước đó. Hoạt động thể thao cường độ cao hoặc có động tác xoay, gập–duỗi và chịu tải lặp lại cũng được ghi nhận là yếu tố liên quan.
| Yếu tố nguy cơ | Tác động có thể gặp |
|---|---|
| Chấn thương vùng lưng | Té ngã, va chạm, tai nạn hoặc sai kỹ thuật khi nâng vật có thể làm tổn thương đĩa đệm |
| Tập luyện quá sức/sai kỹ thuật | Các động tác xoay người, bật nhảy, gập–ưỡn lưng hoặc chịu tải lặp lại có thể tạo vi chấn thương |
| Một số môn thể thao | Gymnastics, võ thuật, bóng đá, cầu lông, quần vợt hoặc các môn cần xoay–bật–đổi hướng liên tục có thể tăng áp lực lên vùng thắt lưng |
| Thừa cân, béo phì | Tăng tải trọng cơ học lên cột sống thắt lưng và đĩa đệm |
| Yếu tố gia đình | Một số trẻ có thể có cơ địa hoặc cấu trúc mô đĩa đệm dễ tổn thương hơn |
| Bất thường cột sống | Một số dị tật bẩm sinh hoặc bất thường phát triển có thể làm phân bố lực lên cột sống không đồng đều |
| Ngồi lâu, tư thế không phù hợp | Ngồi trên 6 giờ/ngày và tư thế ngồi không tốt được ghi nhận là yếu tố nguy cơ ở thanh thiếu niên và người trẻ pmc.ncbi.nlm.nih+1 |
Điều quan trọng là không nên quy kết mọi trường hợp đau lưng ở trẻ cho “ngồi học nhiều” hoặc “ngồi sai tư thế”. Nếu đau kéo dài hoặc có dấu hiệu thần kinh, trẻ cần được khám chuyên khoa.
Phòng ngừa từ thói quen hằng ngày
Không thể ngăn ngừa hoàn toàn thoát vị đĩa đệm, nhưng gia đình có thể giúp trẻ giảm nguy cơ bằng những biện pháp thực tế:
-
Khuyến khích trẻ vận động đều đặn, phù hợp với độ tuổi và thể trạng.
-
Tập các bài tăng sức mạnh cơ bụng, cơ lưng, cơ mông và cơ hông dưới sự hướng dẫn phù hợp.
-
Khởi động kỹ trước khi chơi thể thao; học đúng kỹ thuật khi nâng, bê vật hoặc tập luyện có tạ.
-
Không để trẻ tăng khối lượng, cường độ hoặc thời lượng tập luyện quá nhanh.
-
Duy trì cân nặng phù hợp; chú ý chế độ ăn và hoạt động thể chất ở trẻ thừa cân.
-
Nhắc trẻ thay đổi tư thế, đứng dậy vận động nhẹ sau khoảng 45–60 phút ngồi học, dùng thiết bị điện tử hoặc làm bài.
-
Không hút thuốc, không sử dụng rượu bia; đây là nguyên tắc quan trọng đối với thanh thiếu niên và sức khỏe tổng thể.
-
Không để trẻ tiếp tục thi đấu hoặc tập nặng khi đang đau lưng, đau lan chân hoặc có dấu hiệu yếu chân.
Điều trị như thế nào?
Việc điều trị phụ thuộc vào mức độ đau, chức năng vận động, tình trạng chèn ép thần kinh, hình ảnh học và nguyên nhân cụ thể. Điều trị không phẫu thuật thường là lựa chọn đầu tiên nếu trẻ chưa có thiếu hụt thần kinh nặng hoặc dấu hiệu cấp cứu.pmc.ncbi.nlm.nih+1
Các phương pháp có thể được bác sĩ cân nhắc gồm:
-
Điều chỉnh mức độ hoạt động trong giai đoạn đau cấp, tránh các động tác làm đau tăng rõ.
-
Thuốc giảm đau hoặc chống viêm theo chỉ định; phụ huynh không nên tự cho trẻ dùng thuốc kéo dài.
-
Vật lý trị liệu và chương trình phục hồi chức năng cá thể hóa.
-
Tập kiểm soát vận động, tăng sức mạnh cơ lõi và cải thiện tư thế sau khi triệu chứng đã được đánh giá.
-
Tiêm can thiệp giảm đau trong một số trường hợp được lựa chọn kỹ và do bác sĩ chuyên khoa chỉ định.
Phẫu thuật không phải lựa chọn đầu tiên cho mọi trường hợp. Bác sĩ có thể xem xét phẫu thuật khi điều trị bảo tồn không hiệu quả, đau thần kinh kéo dài ảnh hưởng rõ đến sinh hoạt, hoặc xuất hiện yếu cơ tiến triển và các vấn đề thần kinh nghiêm trọng. Các bằng chứng hiện có cho thấy phẫu thuật ở trẻ được lựa chọn đúng chỉ định có kết quả ngắn hạn thuận lợi, nhưng việc quyết định vẫn cần cân nhắc kỹ lợi ích, nguy cơ và kế hoạch theo dõi lâu dài.
Dấu hiệu cần đi khám ngay
Phụ huynh cần đưa trẻ đến cơ sở y tế sớm khi trẻ đau lưng kéo dài hơn vài tuần, đau tái diễn ảnh hưởng học tập – vận động, hoặc đau xuất hiện sau chấn thương đáng kể.
Cần khám cấp cứu ngay nếu trẻ có một trong các biểu hiện sau:
-
Yếu chân tăng nhanh, đi lại khó khăn hoặc bàn chân bị “rớt”.
-
Tê vùng mông, tầng sinh môn hoặc quanh hậu môn.
-
Bí tiểu, tiểu không tự chủ, đại tiện không tự chủ hoặc thay đổi rõ rệt thói quen đi tiểu/đại tiện.
-
Đau lưng dữ dội sau tai nạn, té ngã mạnh hoặc chấn thương thể thao.
-
Đau kèm sốt, sụt cân không rõ nguyên nhân, đau về đêm hoặc trẻ mệt lả.
Những dấu hiệu trên có thể gợi ý tình trạng chèn ép thần kinh nghiêm trọng hoặc nguyên nhân đau lưng khác cần được đánh giá khẩn trương.
Lời khuyên từ Phòng khám Đa khoa M
Đau lưng ở trẻ em và thanh thiếu niên không nên bị xem nhẹ, nhất là khi đi kèm đau lan chân, tê bì, yếu chân hoặc khởi phát sau chấn thương. Phát hiện đúng nguyên nhân, điều chỉnh hoạt động và phục hồi chức năng sớm có thể giúp trẻ trở lại học tập, sinh hoạt và chơi thể thao an toàn hơn.
Phòng khám Đa khoa M khuyến nghị phụ huynh không tự cho trẻ xoa bóp mạnh, bẻ nắn cột sống hoặc dùng thuốc giảm đau kéo dài khi chưa có đánh giá chuyên môn. Hãy đưa trẻ đi khám để được bác sĩ tư vấn hướng theo dõi, điều trị và kế hoạch vận động phù hợp.
Thông tin trong bài viết mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán, tư vấn và chỉ định điều trị trực tiếp từ bác sĩ.



